| Xich Quy | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng |
|---|---|---|---|---|
| Xich Quy | Phoenician | –/– | 43 | 224 |
| ______BiLong | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng |
|---|---|---|---|---|
| ______BiLong | Phoenician | –/– | – | – |
| Xich Quy | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng |
|---|---|---|---|---|
| Xich Quy | Egyptian | 199/139 | 66 | 974 |
| ______BiLong | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng |
|---|---|---|---|---|
| ______BiLong | Assyrian | 139/200 | 64 | 60 |