| NgocAW, DTDD Anh Toan | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| NgocAW | Yamato | 31/5 | 24 | 2339 | 0 |
| Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN † | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| Không đọc được người chơi | |||||
| NgocAW, DTDD Anh Toan | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| NgocAW | Greek | 24/30 | 25 | 1767 | 1340 |
| Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN † | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| Tu* Ma~ Thu'. | Carthaginian | 28/30 | 25 | 1810 | 109 |
| † KENSHIN † | Carthaginian | 21/23 | 28 | 1889 | 162 |
| NgocAW, DTDD Anh Toan | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| NgocAW | Babylonian | 22/35 | 24 | 1999 | 139 |
| DTDD Anh Toan | Assyrian | 65/27 | 33 | 0 | 3 |
| Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN † | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| Tu* Ma~ Thu'. | Assyrian | 38/39 | 28 | 0 | 0 |
| † KENSHIN † | – | –/– | – | – | – |
| NgocAW, DTDD Anh Toan | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| NgocAW | Palmyran | 4/2 | – | – | – |
| DTDD Anh Toan | Roman | 4/14 | – | – | – |
| Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN † | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| Tu* Ma~ Thu'. | Sumerian | 5/2 | – | – | – |
| † KENSHIN † | Macedonian | 10/7 | – | – | – |
| NgocAW, DTDD Anh Toan | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| NgocAW | Carthaginian | 46/37 | 42 | 3916 | 2221 |
| DTDD Anh Toan | Macedonian | 126/98 | 41 | 5969 | 0 |
| Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN † | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| Tu* Ma~ Thu'. | Minoan | 82/131 | 32 | 2552 | 0 |
| † KENSHIN † | – | –/– | – | – | – |
| NgocAW, DTDD Anh Toan | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| NgocAW | Yamato | 14/24 | 24 | 1049 | 0 |
| DTDD Anh Toan | Hittite | 47/20 | 31 | 0 | 0 |
| Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN † | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| Tu* Ma~ Thu'. | Babylonian | 16/42 | 27 | 0 | 0 |
| † KENSHIN † | – | –/– | – | – | – |
| NgocAW, DTDD Anh Toan | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| NgocAW | Egyptian | 7/26 | 24 | 120 | 0 |
| DTDD Anh Toan | Egyptian | 41/50 | 28 | 0 | 0 |
| Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN † | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| Tu* Ma~ Thu'. | Phoenician | 30/13 | 25 | 0 | 0 |
| † KENSHIN † | – | –/– | – | – | – |
| NgocAW, DTDD Anh Toan | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| NgocAW | Choson | 20/5 | 24 | 1149 | 1200 |
| DTDD Anh Toan | Minoan | 2/22 | 26 | 0 | -946 |
| Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN † | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| Tu* Ma~ Thu'. | Choson | 3/6 | 24 | 1399 | -21 |
| † KENSHIN † | Greek | 16/16 | 26 | 1097 | 27 |
| NgocAW, DTDD Anh Toan | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| NgocAW | Choson | 2/2 | 24 | 539 | 125 |
| DTDD Anh Toan | Babylonian | 0/6 | 26 | 0 | 0 |
| Tu* Ma~ Thu'., † KENSHIN † | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| Tu* Ma~ Thu'. | Shang | –/– | – | – | – |
| † KENSHIN † | Babylonian | –/– | – | – | – |