| hoajnamtran, haild0412 | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| haild0412 | – | –/– | – | – | – |
| KHOAIII SAN, DTDD Anh Toan | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| KHOAIII SAN | Yamato | 64/42 | 34 | 3836 | 0 |
| DTDD Anh Toan | Persian | 41/50 | 37 | 5358 | 6528 |
| hoajnamtran, haild0412 | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| hoajnamtran | Roman | –/– | 8 | 0 | 0 |
| haild0412 | – | –/– | – | – | – |
| KHOAIII SAN, DTDD Anh Toan | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| KHOAIII SAN | Shang | –/– | 9 | 0 | 0 |
| DTDD Anh Toan | Palmyran | –/– | 7 | 0 | 0 |
| hoajnamtran, haild0412 | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| hoajnamtran | Roman | –/– | – | – | – |
| haild0412 | – | –/– | – | – | – |
| KHOAIII SAN, DTDD Anh Toan | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| KHOAIII SAN | Shang | –/– | – | – | – |
| DTDD Anh Toan | Palmyran | –/– | – | – | – |
| hoajnamtran, haild0412 | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| hoajnamtran | Hittite | 14/24 | 28 | 0 | 0 |
| haild0412 | – | –/– | – | – | – |
| KHOAIII SAN, DTDD Anh Toan | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| KHOAIII SAN | Yamato | 25/10 | 30 | 1623 | 0 |
| DTDD Anh Toan | Sumerian | 20/21 | 33 | 0 | 0 |
| hoajnamtran, haild0412 | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| hoajnamtran | Hittite | 0/0 | 30 | 0 | 0 |
| haild0412 | – | –/– | – | – | – |
| KHOAIII SAN, DTDD Anh Toan | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| KHOAIII SAN | Assyrian | 0/5 | 26 | 0 | 0 |
| DTDD Anh Toan | Babylonian | 0/7 | 25 | 506 | 0 |
| hoajnamtran, haild0412 | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| hoajnamtran | Hittite | 27/32 | 29 | 0 | 0 |
| haild0412 | – | –/– | – | – | – |
| KHOAIII SAN, DTDD Anh Toan | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| KHOAIII SAN | Assyrian | 44/35 | 26 | 0 | 0 |
| DTDD Anh Toan | Shang | 16/17 | 30 | 1379 | 125 |
| hoajnamtran, haild0412 | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| hoajnamtran | Persian | 41/27 | 23 | 0 | 0 |
| haild0412 | – | –/– | – | – | – |
| KHOAIII SAN, DTDD Anh Toan | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| KHOAIII SAN | Assyrian | 15/22 | 26 | 0 | 0 |
| DTDD Anh Toan | Macedonian | 37/33 | 23 | 0 | 0 |
| hoajnamtran, haild0412 | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| hoajnamtran | Persian | –/– | – | – | – |
| haild0412 | – | –/– | – | – | – |
| KHOAIII SAN, DTDD Anh Toan | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| KHOAIII SAN | Assyrian | –/– | – | – | – |
| DTDD Anh Toan | Macedonian | –/– | – | – | – |
| hoajnamtran, haild0412 | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| hoajnamtran | Palmyran | 10/26 | 18 | 1294 | 0 |
| haild0412 | – | –/– | – | – | – |
| KHOAIII SAN, DTDD Anh Toan | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| KHOAIII SAN | Palmyran | 22/19 | 20 | 843 | 0 |
| DTDD Anh Toan | Roman | 19/11 | 28 | 862 | 0 |
| hoajnamtran, haild0412 | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| hoajnamtran | Hittite | 0/3 | 27 | 0 | 0 |
| haild0412 | – | –/– | – | – | – |
| KHOAIII SAN, DTDD Anh Toan | Quân | Hạ / Mất | Dân | Vàng | Bơm |
|---|---|---|---|---|---|
| KHOAIII SAN | Shang | 0/2 | 26 | 0 | 125 |